oval office
Định nghĩa
Danh từ: - Phòng Bầu dục: "oval office" là tên gọi của văn phòng làm việc chính thức của Tổng thống Hoa Kỳ, nằm trong Nhà Trắng. Đây là biểu tượng quyền lực của nhánh hành pháp và thường được dùng để chỉ chức vụ tổng thống hoặc chính quyền Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống đã phát biểu trước quốc dân từ Phòng Bầu dục.)
- (Các quyết định được đưa ra tại Phòng Bầu dục ảnh hưởng đến toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the Oval Office": đang giữ chức vụ tổng thống.
- Only a few individuals have sat in the Oval Office. (Chỉ có một số ít người từng ngồi trong Phòng Bầu dục.)
"the power of the Oval Office": quyền lực của tổng thống.
- The power of the Oval Office is immense. (Quyền lực của Phòng Bầu dục là vô cùng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Oval (adj): hình bầu dục, liên quan đến hình dạng của căn phòng.
- The room has an oval shape. (Căn phòng có hình bầu dục.)
Office (n): văn phòng, phòng làm việc.
- The President's office is called the Oval Office. (Văn phòng của tổng thống được gọi là Phòng Bầu dục.)
Từ đồng nghĩa
- The White House: Nhà Trắng, thường dùng để chỉ chính quyền tổng thống.
- The Presidency: chức vụ tổng thống.
Các cụm từ liên quan
- Oval Office address: bài phát biểu từ Phòng Bầu dục.
- The President gave an Oval Office address on the economy. (Tổng thống đã có bài phát biểu từ Phòng Bầu dục về nền kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- "the man in the Oval Office": người đàn ông trong Phòng Bầu dục (ám chỉ tổng thống).
- The man in the Oval Office must make tough decisions. (Người đàn ông trong Phòng Bầu dục phải đưa ra những quyết định khó khăn.)